мину́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phút, chốc lát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мину́тка | мину́тки |
| Sinh cách | мину́тки | мину́ток |
| Tặng cách | мину́тке | мину́ткам |
| Đối cách | мину́тку | мину́тки |
| Công cụ cách | мину́ткой | мину́тками |
| Giới cách | мину́тке | мину́тках |
