миноно́сец
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tàu phóng ngư lôi, ngư lôi hạm, ngư lôi đĩnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миноно́сец | миноно́сцы |
| Sinh cách | миноно́сца | миноно́сцев |
| Tặng cách | миноно́сцу | миноно́сцам |
| Đối cách | миноно́сец | миноно́сцы |
| Công cụ cách | миноно́сцем | миноно́сцами |
| Giới cách | миноно́сце | миноно́сцах |
Ví dụ
- эскадренный миноносец[chiếc] tàu khu trục, khu trục hạm, khu trục ngư lôi hạm