минимизи́ровать минимизировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm thiểu, giảm đến mức tối thiểu

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngминимизирующийминимизировавший
Bị độngминимизируемыйминимизи́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từминимизируяминимизировав, минимизировавши