миниатюри́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- họa sĩ vẽ tranh thu nhỏ, họa sĩ tranh mini
- họa sĩ tranh thu nhỏ, họa sĩ tranh mini
- người vẽ tranh thu nhỏ, họa sĩ tranh mini
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миниатюри́ст | миниатюри́сты |
| Sinh cách | миниатюри́ста | миниатюри́стов |
| Tặng cách | миниатюри́сту | миниатюри́стам |
| Đối cách | миниатюри́ста | миниатюри́стов |
| Công cụ cách | миниатюри́стом | миниатюри́стами |
| Giới cách | миниатюри́сте | миниатюри́стах |