миниатюри́ст миниатюрист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. họa sĩ vẽ tranh thu nhỏ, họa sĩ tranh mini
  2. họa sĩ tranh thu nhỏ, họa sĩ tranh mini
  3. người vẽ tranh thu nhỏ, họa sĩ tranh mini

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchминиатюри́стминиатюри́сты
Sinh cáchминиатюри́стаминиатюри́стов
Tặng cáchминиатюри́стуминиатюри́стам
Đối cáchминиатюри́стаминиатюри́стов
Công cụ cáchминиатюри́стомминиатюри́стами
Giới cáchминиатюри́стеминиатюри́стах