миниатю́ра миниатюра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khúc nhạc ngắnмуз. произведение
  2. tiểu họa, tranh nhỏрисунокbức
  3. tiểu phẩm, tác phẩm nhỏлит. произведение
  4. vở kịch nhỏпьеса

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchминиатю́раминиатю́ры
Sinh cáchминиатю́рыминиатю́р
Tặng cáchминиатю́реминиатю́рам
Đối cáchминиатю́руминиатю́ры
Công cụ cáchминиатю́рой, миниатю́роюминиатю́рами
Giới cáchминиатю́реминиатю́рах

Ví dụ

  • в миниатюре
    [dưới dạng] thu nhỏ
  • сделать в миниатюре модель чего-л.
    làm mô hình thu nhỏ của cái gì