миниатю́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khúc nhạc ngắnмуз. произведение
- tiểu họa, tranh nhỏрисунокbức
- tiểu phẩm, tác phẩm nhỏлит. произведение
- vở kịch nhỏпьеса
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миниатю́ра | миниатю́ры |
| Sinh cách | миниатю́ры | миниатю́р |
| Tặng cách | миниатю́ре | миниатю́рам |
| Đối cách | миниатю́ру | миниатю́ры |
| Công cụ cách | миниатю́рой, миниатю́рою | миниатю́рами |
| Giới cách | миниатю́ре | миниатю́рах |
Ví dụ
- в миниатюре[dưới dạng] thu nhỏ
- сделать в миниатюре модель чего-л.làm mô hình thu nhỏ của cái gì