минерало́гия минералогия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Khoáng vật học, khoáng học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchминерало́гия—
Sinh cáchминерало́гии—
Tặng cáchминерало́гии—
Đối cáchминерало́гию—
Công cụ cáchминерало́гией, минерало́гиею—
Giới cáchминерало́гии—

Từ liên quan