минда́лина миндалина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. amyđanминдалевидная железа
  2. Hạch hạnh nhân, amiđan
  3. Hạnh nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchминда́линаминда́лины
Sinh cáchминда́линыминда́лин
Tặng cáchминда́линеминда́линам
Đối cáchминда́линуминда́лины
Công cụ cáchминда́линой, минда́линоюминда́линами
Giới cáchминда́линеминда́линах

Từ đồng nghĩa