мими́ческий
tính từ
Nghĩa
- thuộc về diễn câm, thuộc về biểu cảm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мими́ческий | мими́ческое | мими́ческая | мими́ческие |
| Sinh cách | мими́ческого | мими́ческого | мими́ческой | мими́ческих |
| Tặng cách | мими́ческому | мими́ческому | мими́ческой | мими́ческим |
| Đối cách | мими́ческий, мими́ческого | мими́ческое | мими́ческую | мими́ческие, мими́ческих |
| Công cụ cách | мими́ческим | мими́ческим | мими́ческой, мими́ческою | мими́ческими |
| Giới cách | мими́ческом | мими́ческом | мими́ческой | мими́ческих |
| Dạng ngắn | мими́ческ | мими́ческо | мими́ческа | мими́чески |