мими́ческий мимический

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về diễn câm, thuộc về biểu cảm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмими́ческиймими́ческоемими́ческаямими́ческие
Sinh cáchмими́ческогомими́ческогомими́ческоймими́ческих
Tặng cáchмими́ческомумими́ческомумими́ческоймими́ческим
Đối cáchмими́ческий, мими́ческогомими́ческоемими́ческуюмими́ческие, мими́ческих
Công cụ cáchмими́ческиммими́ческиммими́ческой, мими́ческоюмими́ческими
Giới cáchмими́ческоммими́ческоммими́ческоймими́ческих
Dạng ngắnмими́ческмими́ческомими́ческамими́чески