мими́ст мимист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viên xiếc câm, diễn viên câm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмими́стмими́сты
Sinh cáchмими́стамими́стов
Tặng cáchмими́стумими́стам
Đối cáchмими́стамими́стов
Công cụ cáchмими́стоммими́стами
Giới cáchмими́стемими́стах