мими́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- diễn viên xiếc câm, diễn viên câm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мими́ст | мими́сты |
| Sinh cách | мими́ста | мими́стов |
| Tặng cách | мими́сту | мими́стам |
| Đối cách | мими́ста | мими́стов |
| Công cụ cách | мими́стом | мими́стами |
| Giới cách | мими́сте | мими́стах |