ми́мика мимика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Biểu cảm khuôn mặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́миками́мики
Sinh cáchми́микими́мик
Tặng cáchми́микеми́микам
Đối cáchми́микуми́мики
Công cụ cáchми́микойми́миками
Giới cáchми́микеми́миках