ми́ля
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dặm, lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́ля | ми́ли |
| Sinh cách | ми́ли | ми́ль |
| Tặng cách | ми́ле | ми́лям |
| Đối cách | ми́лю | ми́ли |
| Công cụ cách | ми́лей, ми́лею | ми́лями |
| Giới cách | ми́ле | ми́лях |
Ví dụ
- морская миляhải lý