ми́ля миля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dặm, lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́лями́ли
Sinh cáchми́лими́ль
Tặng cáchми́леми́лям
Đối cáchми́люми́ли
Công cụ cáchми́лей, ми́леюми́лями
Giới cáchми́леми́лях

Ví dụ

  • морская миля
    hải lý