мило́рд
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- ngài, đức ông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мило́рд | мило́рды |
| Sinh cách | мило́рда | мило́рдов |
| Tặng cách | мило́рду | мило́рдам |
| Đối cách | мило́рда | мило́рдов |
| Công cụ cách | мило́рдом | мило́рдами |
| Giới cách | мило́рде | мило́рдах |