мило́к милок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh yêu, cưngAddressed to a man.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмило́кмилки́
Sinh cáchмилка́милко́в
Tặng cáchмилку́милка́м
Đối cáchмилка́милко́в
Công cụ cáchмилко́ммилка́ми
Giới cáchмилке́милка́х