мило́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh yêu, cưngAddressed to a man.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мило́к | милки́ |
| Sinh cách | милка́ | милко́в |
| Tặng cách | милку́ | милка́м |
| Đối cách | милка́ | милко́в |
| Công cụ cách | милко́м | милка́ми |
| Giới cách | милке́ | милка́х |