миллионе́р миллионер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người triệu phúnhà
  2. nông trang thu nhập trên một triệu rúpо колхозе
  3. phi công bay trên một triệu kilômetо лётчике

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиллионе́рмиллионе́ры
Sinh cáchмиллионе́рамиллионе́ров
Tặng cáchмиллионе́румиллионе́рам
Đối cáchмиллионе́рамиллионе́ров
Công cụ cáchмиллионе́роммиллионе́рами
Giới cáchмиллионе́ремиллионе́рах