миллиме́тр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- milimét
- Milimet, mi-li-met, li-mét, li, lyсокр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миллиме́тр | миллиме́тры |
| Sinh cách | миллиме́тра | миллиме́тров |
| Tặng cách | миллиме́тру | миллиме́трам |
| Đối cách | миллиме́тр | миллиме́тры |
| Công cụ cách | миллиме́тром | миллиме́трами |
| Giới cách | миллиме́тре | миллиме́трах |