миллиме́тр миллиметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. milimét
  2. Milimet, mi-li-met, li-mét, li, lyсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиллиме́трмиллиме́тры
Sinh cáchмиллиме́трамиллиме́тров
Tặng cáchмиллиме́трумиллиме́трам
Đối cáchмиллиме́трмиллиме́тры
Công cụ cáchмиллиме́троммиллиме́трами
Giới cáchмиллиме́тремиллиме́трах