миллигра́мм миллиграмм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Miligam, mi-li-gam, li-gamсокр.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиллигра́мммиллигра́ммы
Sinh cáchмиллигра́ммамиллигра́ммов
Tặng cáchмиллигра́ммумиллигра́ммам
Đối cáchмиллигра́мммиллигра́ммы
Công cụ cáchмиллигра́ммоммиллигра́ммами
Giới cáchмиллигра́ммемиллигра́ммах