милитари́зм милитаризм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chũ nghĩa quân phiệt
  2. Chủ nghĩa quân phiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмилитари́зм—
Sinh cáchмилитари́зма—
Tặng cáchмилитари́зму—
Đối cáchмилитари́зм—
Công cụ cáchмилитари́змом—
Giới cáchмилитари́зме—