милитаризи́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Quân sự hóa, quân phiệt hóa
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | милитаризирующий | милитаризировавший |
| Bị động | милитаризируемый | милитаризи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | милитаризируя | милитаризировав, милитаризировавши |
Ví dụ
- милитаризировать промышленностьquân sự hóa nền công nghiệp