милитариза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự quân sự hóa
- Quân sự hóa, quân phiệt hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | милитариза́ция | милитариза́ции |
| Sinh cách | милитариза́ции | милитариза́ций |
| Tặng cách | милитариза́ции | милитариза́циям |
| Đối cách | милитариза́цию | милитариза́ции |
| Công cụ cách | милитариза́цией, милитариза́циею | милитариза́циями |
| Giới cách | милитариза́ции | милитариза́циях |
Ví dụ
- милитаризация экономики[sự] quân sự hóa nền kinh tế