миксту́ра микстура

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hợp dịch, thuốc nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиксту́рамиксту́ры
Sinh cáchмиксту́рымиксту́р
Tặng cáchмиксту́ремиксту́рам
Đối cáchмиксту́румиксту́ры
Công cụ cáchмиксту́рой, миксту́роюмиксту́рами
Giới cáchмиксту́ремиксту́рах

Ví dụ

  • микстура от кашля
    hợp dịch chữa ho, thuốc ho nước