миксту́ра
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hợp dịch, thuốc nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | миксту́ра | миксту́ры |
| Sinh cách | миксту́ры | миксту́р |
| Tặng cách | миксту́ре | миксту́рам |
| Đối cách | миксту́ру | миксту́ры |
| Công cụ cách | миксту́рой, миксту́рою | миксту́рами |
| Giới cách | миксту́ре | миксту́рах |
Ví dụ
- микстура от кашляhợp dịch chữa ho, thuốc ho nước