микрохи́мия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vi hóa học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | микрохи́мия | — |
| Sinh cách | микрохи́мии | — |
| Tặng cách | микрохи́мии | — |
| Đối cách | микрохи́мию | — |
| Công cụ cách | микрохи́мией, микрохи́миею | — |
| Giới cách | микрохи́мии | — |