микрофи́льм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Micrôfim, vi phim, phim hiển vi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | микрофи́льм | микрофи́льмы |
| Sinh cách | микрофи́льма | микрофи́льмов |
| Tặng cách | микрофи́льму | микрофи́льмам |
| Đối cách | микрофи́льм | микрофи́льмы |
| Công cụ cách | микрофи́льмом | микрофи́льмами |
| Giới cách | микрофи́льме | микрофи́льмах |