микрофи́льм микрофильм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Micrôfim, vi phim, phim hiển vi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмикрофи́льммикрофи́льмы
Sinh cáchмикрофи́льмамикрофи́льмов
Tặng cáchмикрофи́льмумикрофи́льмам
Đối cáchмикрофи́льммикрофи́льмы
Công cụ cáchмикрофи́льмоммикрофи́льмами
Giới cáchмикрофи́льмемикрофи́льмах