микроско́п микроскоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kính hiển vi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмикроско́пмикроско́пы
Sinh cáchмикроско́памикроско́пов
Tặng cáchмикроско́пумикроско́пам
Đối cáchмикроско́пмикроско́пы
Công cụ cáchмикроско́поммикроско́пами
Giới cáchмикроско́пемикроско́пах