микроми́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thế giới vi mô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | микроми́р | микромиры́ |
| Sinh cách | микроми́ра | микромиро́в |
| Tặng cách | микроми́ру | микромира́м |
| Đối cách | микроми́р | микромиры́ |
| Công cụ cách | микроми́ром | микромира́ми |
| Giới cách | микроми́ре | микромира́х |