микроме́трия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vi đo học, kỹ thuật đo lường vi mô, phép đo vi mô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | микроме́трия | — |
| Sinh cách | микроме́трии | — |
| Tặng cách | микроме́трии | — |
| Đối cách | микроме́трию | — |
| Công cụ cách | микроме́трией, микроме́триею | — |
| Giới cách | микроме́трии | — |