микролитра́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xe hơi siêu nhỏ, xe mini, ô tô phân khối nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | микролитра́жка | микролитра́жки |
| Sinh cách | микролитра́жки | микролитра́жек |
| Tặng cách | микролитра́жке | микролитра́жкам |
| Đối cách | микролитра́жку | микролитра́жки |
| Công cụ cách | микролитра́жкой, микролитра́жкою | микролитра́жками |
| Giới cách | микролитра́жке | микролитра́жках |