микролитра́жка микролитражка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe hơi siêu nhỏ, xe mini, ô tô phân khối nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмикролитра́жкамикролитра́жки
Sinh cáchмикролитра́жкимикролитра́жек
Tặng cáchмикролитра́жкемикролитра́жкам
Đối cáchмикролитра́жкумикролитра́жки
Công cụ cáchмикролитра́жкой, микролитра́жкоюмикролитра́жками
Giới cáchмикролитра́жкемикролитра́жках