микроко́см микрокосм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thế giới vi mô, vũ trụ vi mô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмикроко́см—
Sinh cáchмикроко́сма—
Tặng cáchмикроко́сму—
Đối cáchмикроко́см—
Công cụ cáchмикроко́смом—
Giới cáchмикроко́сме—