микроко́кк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vi cầu khuẩn, vi khuẩn hình cầu siêu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | микроко́кк | микроко́кки |
| Sinh cách | микроко́кка | микроко́кков |
| Tặng cách | микроко́кку | микроко́ккам |
| Đối cách | микроко́кка | микроко́кков |
| Công cụ cách | микроко́кком | микроко́кками |
| Giới cách | микроко́кке | микроко́кках |