микроко́кк микрококк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. vi cầu khuẩn, vi khuẩn hình cầu siêu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмикроко́ккмикроко́кки
Sinh cáchмикроко́ккамикроко́кков
Tặng cáchмикроко́ккумикроко́ккам
Đối cáchмикроко́ккамикроко́кков
Công cụ cáchмикроко́ккоммикроко́кками
Giới cáchмикроко́ккемикроко́кках