микрокли́мат
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Vi khí hậu, tiểu khí hậu, khí hậu vùng mỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | микрокли́мат | — |
| Sinh cách | микрокли́мата | — |
| Tặng cách | микрокли́мату | — |
| Đối cách | микрокли́мат | — |
| Công cụ cách | микрокли́матом | — |
| Giới cách | микрокли́мате | — |