микроампе́р микроампер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. microampe, đơn vị microampe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмикроампе́рмикроампе́ры
Sinh cáchмикроампе́рамикроампе́р
Tặng cáchмикроампе́румикроампе́рам
Đối cáchмикроампе́рмикроампе́ры
Công cụ cáchмикроампе́роммикроампе́рами
Giới cáchмикроампе́ремикроампе́рах