мизи́нец мизинец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngón chân útна ноге
  2. ngón tay útна руке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмизи́нецмизи́нцы
Sinh cáchмизи́нцамизи́нцев
Tặng cáchмизи́нцумизи́нцам
Đối cáchмизи́нецмизи́нцы
Công cụ cáchмизи́нцеммизи́нцами
Giới cáchмизи́нцемизи́нцах