ми́зерность мизерность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự ít ỏi, sự khan hiếm, sự thiếu thốn, tính ít ỏi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́зерность—
Sinh cáchми́зерности—
Tặng cáchми́зерности—
Đối cáchми́зерность—
Công cụ cáchми́зерностью—
Giới cáchми́зерности—