мизе́р
danh từbất động vật
Nghĩa
- số ít ỏi, chút đỉnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мизе́р | мизе́ры |
| Sinh cách | мизе́ра | мизе́ров |
| Tặng cách | мизе́ру | мизе́рам |
| Đối cách | мизе́р | мизе́ры |
| Công cụ cách | мизе́ром | мизе́рами |
| Giới cách | мизе́ре | мизе́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мизе́р | мизе́ры |
| Sinh cách | мизе́ра | мизе́ров |
| Tặng cách | мизе́ру | мизе́рам |
| Đối cách | мизе́р | мизе́ры |
| Công cụ cách | мизе́ром | мизе́рами |
| Giới cách | мизе́ре | мизе́рах |