мизе́р мизер

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. số ít ỏi, chút đỉnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмизе́рмизе́ры
Sinh cáchмизе́рамизе́ров
Tặng cáchмизе́румизе́рам
Đối cáchмизе́рмизе́ры
Công cụ cáchмизе́роммизе́рами
Giới cáchмизе́ремизе́рах