мизантропи́я
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Ghét người, ghét đời, chán đời, yếm thế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мизантропи́я | — |
| Sinh cách | мизантропи́и | — |
| Tặng cách | мизантропи́и | — |
| Đối cách | мизантропи́ю | — |
| Công cụ cách | мизантропи́ей, мизантропи́ею | — |
| Giới cách | мизантропи́и | — |