мизантропи́я мизантропия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ghét người, ghét đời, chán đời, yếm thế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмизантропи́я—
Sinh cáchмизантропи́и—
Tặng cáchмизантропи́и—
Đối cáchмизантропи́ю—
Công cụ cáchмизантропи́ей, мизантропи́ею—
Giới cáchмизантропи́и—