мизансце́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dàn cảnh, xếp cảnh, bố cảnhsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мизансце́на | мизансце́ны |
| Sinh cách | мизансце́ны | мизансце́н |
| Tặng cách | мизансце́не | мизансце́нам |
| Đối cách | мизансце́ну | мизансце́ны |
| Công cụ cách | мизансце́ной | мизансце́нами |
| Giới cách | мизансце́не | мизансце́нах |