миели́н миелин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. myelin
  2. myelin, chất myelin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмиели́нмиели́ны
Sinh cáchмиели́намиели́нов
Tặng cáchмиели́нумиели́нам
Đối cáchмиели́нмиели́ны
Công cụ cáchмиели́номмиели́нами
Giới cáchмиели́немиели́нах