ми́дель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mặt cắt ngang thân tàu, phần giữa tàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ми́дель | ми́дели |
| Sinh cách | ми́деля | ми́делей |
| Tặng cách | ми́делю | ми́делям |
| Đối cách | ми́дель | ми́дели |
| Công cụ cách | ми́делем | ми́делями |
| Giới cách | ми́деле | ми́делях |