ми́дель мидель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mặt cắt ngang thân tàu, phần giữa tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchми́дельми́дели
Sinh cáchми́делями́делей
Tặng cáchми́делюми́делям
Đối cáchми́дельми́дели
Công cụ cáchми́делемми́делями
Giới cáchми́делеми́делях