мигра́ция миграция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Di dân, di cư, di chuyển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмигра́циямигра́ции
Sinh cáchмигра́циимигра́ций
Tặng cáchмигра́циимигра́циям
Đối cáchмигра́циюмигра́ции
Công cụ cáchмигра́цией, мигра́циеюмигра́циями
Giới cáchмигра́циимигра́циях