мигра́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Di dân, di cư, di chuyển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мигра́ция | мигра́ции |
| Sinh cách | мигра́ции | мигра́ций |
| Tặng cách | мигра́ции | мигра́циям |
| Đối cách | мигра́цию | мигра́ции |
| Công cụ cách | мигра́цией, мигра́циею | мигра́циями |
| Giới cách | мигра́ции | мигра́циях |