мигрантка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người di cư nữ, người nhập cư nữ, người xuất cư nữ, nữ di dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мигра́нтка | мигра́нтки |
| Sinh cách | мигра́нтки | мигра́нток |
| Tặng cách | мигра́нтке | мигра́нткам |
| Đối cách | мигра́нтку | мигра́нток |
| Công cụ cách | мигра́нткой | мигра́нтками |
| Giới cách | мигра́нтке | мигра́нтках |