мига́ние мигание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự chớp mắt, sự nháy mắt
  2. sự nhấp nháy, sự lóe lên, sự chớp tắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмига́ниемига́ния
Sinh cáchмига́ниямига́ний
Tặng cáchмига́ниюмига́ниям
Đối cáchмига́ниемига́ния
Công cụ cáchмига́ниеммига́ниями
Giới cáchмига́ниимига́ниях