мздои́мство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự hối lộ, nạn hối lộ, sự tham nhũng, hành vi nhận hối lộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мздои́мство | — |
| Sinh cách | мздои́мства | — |
| Tặng cách | мздои́мству | — |
| Đối cách | мздои́мство | — |
| Công cụ cách | мздои́мством | — |
| Giới cách | мздои́мстве | — |