мзда

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tiền đút lót, hối lộ, quà biếu đút lótвзятка
  2. trừng phạt, báo ứng, sự trừng trịвозмездие
  3. tiền công, tiền đút lót, sự đền bù
  4. tiền công, thù lao, tiền trả côngплата, вознаграждение
  5. sự báo ứng, sự trừng phạt, quả báoвозмездие
  6. phần thưởng, thù lao, tiền côngплата, вознаграждение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмздамзды
Sinh cáchмзды—
Tặng cáchмздемздам
Đối cáchмздумзды
Công cụ cáchмздоймзда́ми
Giới cáchмздемздах