меща́ночка мещаночка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ tiểu tư sản hèn hạ, kẻ tiểu tư sản nhỏ mọn, người phụ nữ tầm thường, kẻ tiểu tư sản hẹp hòidiminutive/pejorative

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеща́ночкамеща́ночки
Sinh cáchмеща́ночкимеща́ночек
Tặng cáchмеща́ночкемеща́ночкам
Đối cáchмеща́ночкумеща́ночек
Công cụ cáchмеща́ночкой, меща́ночкоюмеща́ночками
Giới cáchмеща́ночкемеща́ночках