мешо́чница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người bán hàng rong, tiểu thương, thương nhân nhỏ lẻ, người buôn bán nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мешо́чница | мешо́чницы |
| Sinh cách | мешо́чницы | мешо́чниц |
| Tặng cách | мешо́чнице | мешо́чницам |
| Đối cách | мешо́чницу | мешо́чниц |
| Công cụ cách | мешо́чницей, мешо́чницею | мешо́чницами |
| Giới cách | мешо́чнице | мешо́чницах |