ме́шкавший
tính từ
Nghĩa
- từng chần chừ, từng lần lữa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ме́шкавший | ме́шкавшее | ме́шкавшая | ме́шкавшие |
| Sinh cách | ме́шкавшего | ме́шкавшего | ме́шкавшей | ме́шкавших |
| Tặng cách | ме́шкавшему | ме́шкавшему | ме́шкавшей | ме́шкавшим |
| Đối cách | ме́шкавшего, ме́шкавший | ме́шкавшее | ме́шкавшую | ме́шкавших, ме́шкавшие |
| Công cụ cách | ме́шкавшим | ме́шкавшим | ме́шкавшей, ме́шкавшею | ме́шкавшими |
| Giới cách | ме́шкавшем | ме́шкавшем | ме́шкавшей | ме́шкавших |