меша́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vướng, cản trở, xen vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | меша́юсь |
| ты | меша́ешься |
| он / она / оно | меша́ется |
| мы | меша́емся |
| вы | меша́етесь |
| они | меша́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | меша́лся |
| Giống cái | меша́лась |
| Giống trung | меша́лось |
| Số nhiều | меша́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | меша́йся |
| Số nhiều | меша́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | меша́ющийся | меша́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | меша́ясь | мешавшись |