меша́ться мешаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vướng, cản trở, xen vào

Chia động từ

Hiện tại
ямеша́юсь
тымеша́ешься
он / она / ономеша́ется
мымеша́емся
вымеша́етесь
онимеша́ются
Quá khứ
Giống đựcмеша́лся
Giống cáiмеша́лась
Giống trungмеша́лось
Số nhiềuмеша́лись
Mệnh lệnh
Số ítмеша́йся
Số nhiềuмеша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмеша́ющийсямеша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмеша́ясьмешавшись