мешани́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trộn lẫn, pha trộn, pha tạp, tạp nhạp, hỗn tạp, tạp pí lùthông tụcmớ, món, đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мешани́на | мешани́ны |
| Sinh cách | мешани́ны | мешани́н |
| Tặng cách | мешани́не | мешани́нам |
| Đối cách | мешани́ну | мешани́ны |
| Công cụ cách | мешани́ной, мешани́ною | мешани́нами |
| Giới cách | мешани́не | мешани́нах |