меша́лка мешалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy khuấy, dụng cụ khuấy, que khuấyприспособление для размешивания
  2. máy đánh, dụng cụ khuấy, que khuấyприспособление для размешивания
  3. máy trộn, que khuấy, đũa khuấy
  4. cánh khuấy, máy khuấy, que khuấyприспособление для размешивания
  5. dụng cụ khuấy, que khuấy, máy khuấyприспособление для размешивания

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеша́лкамеша́лки
Sinh cáchмеша́лкимеша́лок
Tặng cáchмеша́лкемеша́лкам
Đối cáchмеша́лкумеша́лки
Công cụ cáchмеша́лкой, меша́лкоюмеша́лками
Giới cáchмеша́лкемеша́лках