меша́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy khuấy, dụng cụ khuấy, que khuấyприспособление для размешивания
- máy đánh, dụng cụ khuấy, que khuấyприспособление для размешивания
- máy trộn, que khuấy, đũa khuấy
- cánh khuấy, máy khuấy, que khuấyприспособление для размешивания
- dụng cụ khuấy, que khuấy, máy khuấyприспособление для размешивания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | меша́лка | меша́лки |
| Sinh cách | меша́лки | меша́лок |
| Tặng cách | меша́лке | меша́лкам |
| Đối cách | меша́лку | меша́лки |
| Công cụ cách | меша́лкой, меша́лкою | меша́лками |
| Giới cách | меша́лке | меша́лках |