мечта́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Hay mơ ước, hay ước mơ, hay mơ mộng, hay mơ tưởng
- ước mơ, mơ ước, ước ao, ước mong, mong ướcмечтаниеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мечта́тельность | — |
| Sinh cách | мечта́тельности | — |
| Tặng cách | мечта́тельности | — |
| Đối cách | мечта́тельность | — |
| Công cụ cách | мечта́тельностью | — |
| Giới cách | мечта́тельности | — |