мечта́тельница мечтательница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người mơ mộng, kẻ mộng mơ, người lý tưởng hóa, người ảo tưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмечта́тельницамечта́тельницы
Sinh cáchмечта́тельницымечта́тельниц
Tặng cáchмечта́тельницемечта́тельницам
Đối cáchмечта́тельницумечта́тельниц
Công cụ cáchмечта́тельницей, мечта́тельницеюмечта́тельницами
Giới cáchмечта́тельницемечта́тельницах